Cấu hình và quản lý máy chủ của bạn
Lệnh Minecraft Cơ Bản

Các lệnh Minecraft là một phần quan trọng trong trò chơi, cho phép người chơi thực hiện nhiều thao tác, từ dịch chuyển tới tạo vật phẩm. Trong hướng dẫn này, chúng tôi sẽ giới thiệu các lệnh Minecraft cơ bản và cách sử dụng chúng.
Tìm hiểu về lệnh Minecraft
Lệnh Minecraft được nhập vào khung chat hoặc console, cho phép người chơi thực hiện nhiều thao tác như dịch chuyển, tạo vật phẩm và nhiều hợp khác. Mỗi lệnh bắt đầu bằng dấu gạch chéo (/), tiếp theo là tên lệnh và các tham số nếu có.
Lệnh Minecraft không phân biệt chữ hoa/thường, tức là bạn có thể dùng chữ hoa hoặc thường tùy ý. Tuy nhiên, một số lệnh có quy tắc viết hoa/thường riêng, vì vậy hãy lưu ý làm đúng để tránh lỗi.
Có hai loại lệnh Minecraft: lệnh server và lệnh client. Lệnh server chỉ dành cho người có quyền operator trên server, còn lệnh client có thể dùng bởi bất kỳ ai trong chế độ chơi đơn hoặc multiplayer.
Các lệnh Minecraft cơ bản
Dưới đây là một số lệnh Minecraft cơ bản và chức năng của chúng:
/help - Hiển thị danh sách các lệnh có sẵn.
/gamemode - Thay đổi chế độ chơi của người chơi.
/teleport - Dịch chuyển người chơi tới vị trí cụ thể.
/give - Tặng vật phẩm hoặc block cho người chơi.
/time - Thay đổi thời gian trong trò chơi.
/weather - Thay đổi thời tiết trong trò chơi.
/spawnpoint - Thiết lập điểm sinh ra của người chơi.
/kill - Tiêu diệt người chơi hoặc thự thể cỆ thể.
/summon - Triệu hồi thự thể.
Cách sử dụng lệnh Minecraft
Để sử dụng lệnh Minecraft, chỉ cần nhập vào khung chat hoặc console và nhấn Enter. Dưới đây là ví dụ cách sử dụng lệnh /teleport :
/teleport [player] [x] [y] [z]
Trong ví dụ này, [player] là tên người chơi mà bạn muốn dịch chuyển, còn [x], [y] và [z] là tọa độ của vị trí muốn dịch chuyển đến.
Một ví dụ khác về cách sử dụng lệnh /give :
/give [player] [item] [quantity]
Trong ví dụ này, [player] là tên người chơi nhận vật phẩm, [item] là tên hoặc ID vật phẩm, và [quantity] là số lượng vật phẩm muốn tặng.
Lưu ý một số lệnh yêu cầu quyền truy cập nhất định. Ví dụ, lệnh /gamemode chỉ dành cho người có quyền operator trên server.
Danh sách lệnh Minecraft Chuẩn
| Lệnh | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| /help | Hiển thị danh sách đầy đủ các lệnh trên server hoặc cung cấp thông tin về một lệnh cụ thể | /help weather |
| /give [amount] | Tặng cho người chơi bất kỳ vật phẩm nào trong game, để trống [amount] để nhận một stack đầy | /give iVestri iron_pickaxe 1 |
| /weather | Thay đổi thời tiết trong thế giới. Có bốn loại thời tiết: mưa, sấm sét, tuyết và trời quang | /weather clear |
| /gamemode [player] | Thay đổi chế độ chơi của bạn hoặc thêm tên người chơi để thay đổi chế độ của họ. Có bốn chế độ: Sinh tồn, Sáng tạo, Quan sát, Phiêu lưu | /gamemode creative |
| /summon | Triệu hồi một đối tượng từng tức tại vị trí của bạn | /summon villager |
| /tp [username] | Dịch chuyển bạn hoặc người chơi khác tới tọa độ. Có thể dùng để dịch chuyển giữa các người chơi | /tp iVestri smattox |
| /time set | Thiết lập thời gian trong server. Có thể dùng giá trị như Day hoặc Night, hoặc thiết lập thời gian cụ thể bằng ticks | /time set day |
| /xp [player] | Tặng xp cho bạn hoặc cho người chơi cụ thể | /xp 1000 iVestri |
| /locatebiome | Chỉ vị trí biome gần nhất mà bạn chọn | /locatebiome plains |
| /msg | Gửi tin nhắn riêng tới người chơi khác | /msg iVestri hello! |
| /ops | Hiển thị danh sách đầy đủ người có quyền operator | /ops |
| /perf | Chạy chức năng debug trong 10 giây. Tạo file trong thư mục debug của server, cung cấp thông tin chi tiết về server. Hữu ích khi kiểm tra lag | /perf |
| /save-all | Tạo bản sao lưu tự động. Chỉ có tối đa 2 bản sao lưu, các bản cũ sẽ bị ghi đè. Xem bản sao lưu trong tab backups của bạn ở bảng điều khiển server | /save-all |
| /stop | Tạo server bắt đầu tắt | /stop |
| /restart | Tắt server và tự động khởi động lại sau vài phút | /restart |
| /worldborder | Tạo và thiết lập ranh giới thế giới | /worldboard add 100 |
| /whitelist | Bật/tắt whitelist và quản lý người chơi trong whitelist | /whitelist add Daltondorf |
| /gamerule value | Thay đổi quy tắc cơ bản của thế giới | /gamerule doDaylightCycle false |
| /ban | Thêm tên người chơi vào danh sách cấm. Họ sẽ không vào được server nủa | /ban notch |
| /ban-ip | Thêm đểa chỉ IP vào danh sách cấm. Hữu ích nếu nghi ngờ người chơi có nhiều tài khoản | /ban-ip notch |
| /pardon | Gỡ cấm cho ai đó | /pardon iVestri |
| /banlist | Hiển thị danh sách người chơi bị cấm | /banlist |
| /clear [username] | Xóa toàn bộ vật phẩm trong kho. Thêm tên người chơi để xóa kho của họ | /clear iVestri |
| /datapack [pack] | Quản lý các datapack trên server. |
Kết luận
Các lệnh Minecraft là công cụ mạnh giúp nâng cao trải nghiệm chơi game. Dù bạn chơi đơn hay multiplayer, biết cách dùng lệnh sẽ giúp bạn đạt mục tiêu nhanh và hiệu quả. Lưu ý không phải lệnh nào cũng dùng được trong mọi chế độ hoặc server, hãy kiểm tra quy định server và chế độ trước khi sử dụng lệnh.
Bắt đầu với một
Minecraft Máy chủ
Bạn muốn tạo server Minecraft của riêng mình? Chỉ mất vài phút thôi.